strelitzia family

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ strelitzia: "strelitzia family" một danh từ chỉ một họ thực vật, bao gồm các loài cây thân gỗ mọc thẳng, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ, Nam Phi Madagascar. Trong một số hệ thống phân loại, họ này được xếp vào họ Musaceae.
dụ sử dụng
  • (Họ strelitzia bao gồm các loài cây như hoa thiên điểu.)
  • (Nhiều khu vườn nhiệt đới trồng các loài thuộc họ strelitzia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the strelitzia family": thuộc về họ strelitzia.

    • This flowering plant belongs to the strelitzia family. (Loài cây hoa này thuộc về họ strelitzia.)
  • "classification of the strelitzia family": sự phân loại của họ strelitzia.

    • The classification of the strelitzia family has been revised by botanists. (Sự phân loại của họ strelitzia đã được các nhà thực vật học sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Strelitzia (n): một chi thực vật trong họ strelitzia, thường gọi là hoa thiên điểu.
    • The strelitzia is native to South Africa. (Cây strelitzia nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • Strelitziaceae (n): tên khoa học của họ strelitzia.
    • Strelitziaceae is the scientific name for the strelitzia family. (Strelitziaceae tên khoa học của họ strelitzia.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird of paradise family: họ hoa thiên điểu (dựa trên tên gọi phổ biến của loài strelitzia).
    • The bird of paradise family is another name for the strelitzia family. (Họ hoa thiên điểu một tên gọi khác của họ strelitzia.)
Các cụm từ liên quan
  • Strelitzia family species: các loài thuộc họ strelitzia.

    • Strelitzia family species are known for their striking flowers. (Các loài thuộc họ strelitzia nổi tiếng với những bông hoa nổi bật.)
  • Strelitzia family distribution: sự phân bố của họ strelitzia.

    • The strelitzia family distribution is limited to tropical regions. (Sự phân bố của họ strelitzia chỉ giới hạncác vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
strelitzia family
A gardener tends to a strelitzia family plant in a botanical garden.